拼
辛勤
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīnqín
cần cù; siêng năng; chăm chỉ
漢越 tân cần
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天辛勤学习。
Tā měitiān xīnqín xuéxí.
≈HSK5
Anh ấy học tập chăm chỉ mỗi ngày.
He studies diligently every day.
他辛勤地耕作田地。
Tā xīnqín de gēngzuò tiándì.
≈HSK5
Anh ấy chăm chỉ canh tác ruộng đồng.
He diligently tills the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分