WinHSK

辛勤

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnqín

cần cù; siêng năng; chăm chỉ

漢越 tân cần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辛苦勤劳
义项 vHSK7-9

cần cù; siêng năng; chăm chỉ

辛苦勤劳

免费例句

他每天辛勤学习。

Tā měitiān xīnqín xuéxí.

HSK5

Anh ấy học tập chăm chỉ mỗi ngày.

He studies diligently every day.

他辛勤地耕作田地。

Tā xīnqín de gēngzuò tiándì.

HSK5

Anh ấy chăm chỉ canh tác ruộng đồng.

He diligently tills the fields.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50