拼
辞典
HSK7-9n 0 · Lv.1
cídiǎn
từ điển; từ điển chuyên đề
漢越 từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收集专科或百科词语,按一定顺序编排,加以解释,供人查阅参考的工具书
等级
义项 ①n≈HSK7-9
từ điển; từ điển chuyên đề
收集专科或百科词语,按一定顺序编排,加以解释,供人查阅参考的工具书
免费例句
辞典里有很多生词。
Cídiǎn lǐ yǒu hěnduō shēngcí.
≈HSK4
Trong từ điển có rất nhiều từ mới.
There are many new words in the dictionary.
这本辞典很详细。
Zhè běn cídiǎn hěn xiángxì.
≈HSK4
Cuốn từ điển này rất chi tiết.
This dictionary is very detailed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分