拼
辞典
HSK7-9n 0 · Lv.1
cídiǎn
từ điển; từ điển chuyên đề
漢越 từ điển
字解构
Phân tích chữ辞cíHSK5từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)典diǎnHSK3điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分