拼
辣妹
HSK4n 0 · Lv.1
làmèi
hot girl; cô nàng nóng bỏng; cô gái nóng bỏng; cô nàng cá tính
hot chick; spice girl 辣妹 组合 Spice Girls
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hot girl; cô nàng nóng bỏng; cô gái nóng bỏng; cô nàng cá tính
hot chick; spice girl 辣妹 组合 Spice Girls