WinHSK

辣妹

HSK4n
0 · Lv.1
mèi

hot girl; cô nàng nóng bỏng; cô gái nóng bỏng; cô nàng cá tính

hot chick; spice girl 辣妹 组合 Spice Girls

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

街上走过一个辣妹。

Jiē shàng zǒuguò yī gè làmèi.

HSK6

Trên phố có một cô nàng nóng bỏng đi qua.

A hot girl walked by on the street.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50