WinHSK

辨识

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànshí

xác định; nhận biết; nhận dạng

identify; distinguish; recognize 辨识 足迹 identify footprints

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分辨;识别
义项 vHSK7-9

xác định; nhận biết; nhận dạng

分辨;识别

免费例句

我学会了辨识星座。

Wǒ xuéhuì le biànshí xīngzuò.

HSK6

Tôi đã học cách nhận biết các chòm sao.

I learned to identify constellations.

辨识声音需要经验。

Biànshí shēngyīn xūyào jīngyàn.

HSK6

Nhận biết âm thanh cần kinh nghiệm.

Identifying sounds requires experience.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan