拼
辨识
HSK7-9v 0 · Lv.1
biànshí
xác định; nhận biết; nhận dạng
identify; distinguish; recognize 辨识 足迹 identify footprints
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xác định; nhận biết; nhận dạng
identify; distinguish; recognize 辨识 足迹 identify footprints