拼
辩护
HSK7-9v 0 · Lv.1
biànhù
biện hộ; bào chữa
漢越 biện hộ
例句
Câu ví dụ免费例句
在关键时刻,比如商业谈判、法庭辩护和消除误会时,如果嘴巴不帮我们的忙,我们就要承受重大损失。
≈HSK5
他努力为自己辩护。
Tā nǔlì wèi zìjǐ biànhù.
≈HSK5
Anh ấy nỗ lực biện hộ cho mình.
He tried hard to defend himself.
他为他们辩护了很久。
Tā wèi tāmen biànhù le hěn jiǔ.
≈HSK6
Anh ấy đã bênh vực cho họ rất lâu.
He defended them for a long time.
她为朋友辩护时很激动。
Tā wèi péngyou biànhù shí hěn jīdòng.
≈HSK6
Cô ấy rất xúc động khi bảo vệ bạn mình.
She was very emotional when defending her friend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分