拼
辩护人
HSK7-9n 0 · Lv.1
biànhùrén
người biện hộ; người bào chữa; luật sư bào chữa
漢越 biện hộ nhân
字解构
Phân tích chữ辩biànHSK7-9cãi; biện luận; tranh luận; cãi lẽ; biện bạch; biện giải护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分