WinHSK

辩驳

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànbó

bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại

dispute (against); rebut; refute 无可 辩驳 的论据 indisputable/impregnable/irrefutable argument 无可 辩驳 beyond (all) dispute; past dispute

漢越 biện bác

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan