WinHSK

辩驳

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànbó

bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại

dispute (against); rebut; refute 无可 辩驳 的论据 indisputable/impregnable/irrefutable argument 无可 辩驳 beyond (all) dispute; past dispute

漢越 biện bác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提出理由或根据来否定对方的意见
  2. 狡辩抵赖
  3. 各执已见, 互相辩论
  4. biện bác
义项 vHSK7-9

bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại

提出理由或根据来否定对方的意见

义项 vHSK7-9

chối cãi

狡辩抵赖

义项 vHSK7-9

bàn cãi

各执已见, 互相辩论

义项 vHSK7-9

biện bác

biện bác

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan