WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
边际
HSK4
n
0 · Lv.1
biānjì
giới hạn; giới tuyến; biên giới; bến bờ; bờ bến
漢越 biên tế
字解构
Phân tích chữ
边
biān
HSK1
bên
际
jì
HSK4
bờ; ranh giới; bờ bến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不着边际
bù zhuó biān jì
HSK4
nói tràng giang đại hải; nói tràn cung mây; nói không đâu vào đâu; nói trên trời dưới biển; nói chuyện đẩu đâu; không thiết thực; viển vông; một tấc tới trời; lạc đề quá xa
漫无边际
màn wú biān jì
HSK6
vô biên
边际成本
biān jì chéng běn
HSK5
chi phí biên
边际效用
biān jì xiào yòng
HSK4
Marginal utility Lợi ích cận biên
查词
复习
真题
工具
我的