WinHSK

辽东

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1
liáodōng

Liêu Đông (phía đông của sông Liêu, tức miền đông của Liêu Ninh, Trung Quốc)

Liaodong [area east of the Liao River, i.e. the eastern and southern part of Liaoning Province] [ 相关词条 ] 辽东半岛 [名] Liaodong Peninsula

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

辽东半岛和山东半岛像两个巨人,紧紧环抱着渤海,同时也拱卫着首都北京。

Liáodōng Bàndǎo hé Shāndōng Bàndǎo xiàng liǎng gè jùrén, jǐnjǐn huánbào zhe Bó Hǎi, tóngshí yě gǒngwèi zhe shǒudū Běijīng.

HSK7-9

Bán đảo Liêu Đông và bán đảo Sơn Đông như hai người khổng lồ, ôm chặt lấy Bột Hải, đồng thời cũng bảo vệ chung quanh thủ đô Bắc Kinh.

The Liaodong Peninsula and the Shandong Peninsula, like two giants, tightly embrace the Bohai Sea while also guarding the capital Beijing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50