拼
辽东
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
liáodōng
Liêu Đông (phía đông của sông Liêu, tức miền đông của Liêu Ninh, Trung Quốc)
Liaodong [area east of the Liao River, i.e. the eastern and southern part of Liaoning Province] [ 相关词条 ] 辽东半岛 [名] Liaodong Peninsula
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分