拼
达人
HSK4n 0 · Lv.1
dárén
cao thủ; chuyên gia; người lão luyện; người có chuyên môn cao; người giỏi về (lĩnh vực nào đó)
talent [ 相关词条 ] 达人秀 [名] talent show
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cao thủ; chuyên gia; người lão luyện; người có chuyên môn cao; người giỏi về (lĩnh vực nào đó)
talent [ 相关词条 ] 达人秀 [名] talent show