拼
达人
HSK4n 0 · Lv.1
dárén
cao thủ; chuyên gia; người lão luyện; người có chuyên môn cao; người giỏi về (lĩnh vực nào đó)
talent [ 相关词条 ] 达人秀 [名] talent show
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在某方面(学术、艺术、技术等)非常精通的人;高手
- (书)通达事理、乐观豁达、行事不为世俗所拘束的人
等级
义项 ①n≈HSK4
cao thủ; chuyên gia; người lão luyện; người có chuyên môn cao; người giỏi về (lĩnh vực nào đó)
在某方面(学术、艺术、技术等)非常精通的人;高手
免费例句
他是电脑技术的达人。
Tā shì diànnǎo jìshù de dárén.
≈HSK5
Anh ấy là chuyên gia về công nghệ máy tính.
He is an expert in computer technology.
她是音乐领域的达人。
Tā shì yīnyuè lǐngyù de dárén.
≈HSK5
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực âm nhạc.
She is an expert in the field of music.
义项 ②n≈HSK4
người thông suốt; người lạc quan phóng khoáng
(书)通达事理、乐观豁达、行事不为世俗所拘束的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分