拼
达成
HSK5v 0 · Lv.1
dáchéng
đạt được; đạt đến (thỏa thuận)
reach (an agreement, etc) 达成 协议 arrive at/come to/reach an agreement 达成 妥协 come to/work out/reach a compromise 达成 交易 clinch/close/conclude/forge/seal a deal; wrap up a deal; strike a bargain/deal; arrive at a transaction 达成 和解/谅解 arrive at an understanding (with sb); come to/reach understanding (on sth) 达成 共识 achieve/reach a consensus; come to a consensus; clinch/reach an accord
漢越 đạt thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 达到;得到 (多指商谈后得到结果)
等级
义项 ①v≈HSK5
đạt được; đạt đến (thỏa thuận)
达到;得到 (多指商谈后得到结果)
免费例句
公司达成了协议。
Gōngsī dáchéng le xiéyì.
≈HSK4
Công ty đã đạt được thỏa thuận.
The company reached an agreement.
他们达成了赔偿约定。
Tāmen dáchéng le péicháng yuēdìng.
≈HSK5
Bọn họ đạt được thỏa thuận bồi thường.
They reached a compensation agreement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分