拼
达成协议
HSK5v 0 · Lv.1
dáchéngxiéyì
Đạt được thỏa thuận
漢越
字解构
Phân tích chữ达dáHSK4đến成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công协xiéHSK5hòa hợp; điều hoà议yìHSK3ý kiến; ngôn luận; đề nghị; nghị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分