WinHSK

过分

HSK5adj
0 · Lv.1
guòfèn

quá đáng; quá mức; quá trớn; thái quá

漢越 quá phận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话、做事超过适当的限度或程度
  2. 很,太
义项 adjHSK5

quá đáng; quá mức; quá trớn; thái quá

说话、做事超过适当的限度或程度

免费例句

你太过分了,呜呜呜。

Nǐ tài guòfèn le, wūwūwū.

HSK3

Anh quá đáng quá đi, huhuhu.

You've gone too far, boohoo.

不要对孩子太过分。

Bú yào duì háizi tài guòfèn.

HSK4

Đừng đối xử quá đáng với con cái.

Don't be too harsh on children.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK5

quá; rất

很,太

免费例句

他做事过分小心。

Tā zuòshì guòfèn xiǎoxīn.

HSK5

Anh ấy làm việc quá mức cẩn thận.

He is overly cautious in doing things.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50