WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
过去
HSK2
n, v, sv
0 · Lv.1
ɡuòqù
qua; đi qua; đi tới; đi sang
漢越 quá khứ
字解构
Phân tích chữ
过
guò
多音
HSK2
qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
去
qù
HSK1
đi, rời bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
过去式
guò qù shì
HSK4
thì quá khứ
过去时
guò qù shí
HSK2
thì quá khứ
搁置过去
gē zhì guò qù
HSK7-9
gác lại quá khứ
看不过去
kàn bú guò qù
HSK1
không thể đứng yên và quan sát
说不过去
shuō bú guò qù
HSK4
không thể nào nói nổi; không có cách gì có thể nói nổi
说得过去
shuō dé guò qù
HSK2
tàm tạm; hợp lý; xuôi tai
过去分词
guò qù fēn cí
HSK2
Đối từ quá khứ
过去经验
guò qù jīng yàn
HSK4
kinh nghiệm trong quá khứ
过来过去
guò lái guò qù
HSK2
Đi qua đi lại
查词
复习
真题
工具
我的