WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
过敏
HSK5
v
0 · Lv.1
guòmǐn
dị ứng
漢越 quá mẫn
字解构
Phân tích chữ
过
guò
多音
HSK2
qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
敏
mǐn
HSK5
minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
过敏原
guò mǐn yuán
HSK5
chất gây dị ứng
过敏性
guò mǐn xìng
HSK5
độ nhạy; tính mẫn cảm; tính nhạy cảm
皮肤过敏
pí fū guò mǐn
HSK5
dị ứng da
神经过敏
shén jīng guò mǐn
HSK6
thần kinh nhạy cảm
花粉过敏
huā fěn guò mǐn
HSK6
dị ứng phấn hoa
过敏反应
guò mǐn fǎn yìng
HSK5
phản ứng dị ứng
查词
复习
真题
工具
我的