拼
过甚
HSK4v, adv 0 · Lv.1
guòshèn
quá; quá đáng; gay
overstated; exaggerated 言辞 过甚 overstate; exaggerate [ 相关词条 ] 过甚其词 stretch/strain the truth
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分