拼
过甚
HSK4v, adv 0 · Lv.1
guòshèn
quá; quá đáng; gay
overstated; exaggerated 言辞 过甚 overstate; exaggerate [ 相关词条 ] 过甚其词 stretch/strain the truth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过分;夸大 (多指说话)
- 猛烈
等级
义项 ①v, adv≈HSK4
quá; quá đáng; gay
过分;夸大 (多指说话)
免费例句
他言之过甚。
Tā yán zhī guò shèn.
≈HSK6
Anh ấy nói hơi quá.
He overstated it.
义项 ②v, adv≈HSK4
dữ
猛烈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分