WinHSK

过甚

HSK4v, adv
0 · Lv.1
guòshèn

quá; quá đáng; gay

overstated; exaggerated 言辞 过甚 overstate; exaggerate [ 相关词条 ] 过甚其词 stretch/strain the truth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过分;夸大 (多指说话)
  2. 猛烈
义项 v, advHSK4

quá; quá đáng; gay

过分;夸大 (多指说话)

免费例句

他言之过甚。

Tā yán zhī guò shèn.

HSK6

Anh ấy nói hơi quá.

He overstated it.

义项 v, advHSK4

dữ

猛烈