拼
过筛
HSK6v 0 · Lv.1
guòshāi
lọc; sàng (Nhà máy gạch); rây; sàng lọc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的配送员都没有经过筛选。
Tāmen de pèisòng yuán dōu méiyǒu jīngguò shāixuǎn.
≈HSK5
Họ không sàng lọc những người giao hàng.
Their delivery personnel have not been screened.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分