WinHSK

过筛

HSK6v
0 · Lv.1
guòshāi

lọc; sàng (Nhà máy gạch); rây; sàng lọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过筛是指将物品通过筛子进行筛选,以去除杂质或分离不同大小的颗粒。
义项 vHSK6

lọc; sàng (Nhà máy gạch); rây; sàng lọc

过筛是指将物品通过筛子进行筛选,以去除杂质或分离不同大小的颗粒。

免费例句

他们的配送员都没有经过筛选。

Tāmen de pèisòng yuán dōu méiyǒu jīngguò shāixuǎn.

HSK5

Họ không sàng lọc những người giao hàng.

Their delivery personnel have not been screened.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50