拼
迈向
HSK6v 0 · Lv.1
màixiàng
tiến lên; tiến tới; vươn đến; hướng tới; tiến về phía
march toward 标志着 迈向 人类和平的一步 mark a step towards peace for mankind
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
青年正迈向光明的前途。
Qīngnián zhèng mài xiàng guāngmíng de qiántú.
≈HSK5
Thanh niên đang tiến tới tương lai sáng.
Young people are moving toward a bright future.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分