拼
迈向
HSK6v 0 · Lv.1
màixiàng
tiến lên; tiến tới; vươn đến; hướng tới; tiến về phía
march toward 标志着 迈向 人类和平的一步 mark a step towards peace for mankind
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分