WinHSK

迎亲

HSK4v
0 · Lv.1
yínɡqīn

đón dâu; rước dâu; nghinh thân

go fetch the bride (in a sedan chair) for the wedding; go to meet the bride 上门 迎亲 the bridegroom goes to the bride's home to escort her to the wedding 迎亲 车 wedding car

漢越 nghênh thân

例句

Câu ví dụ
免费例句

他今天要去迎亲。

Tā jīntiān yào qù yíngqīn.

HSK6

Anh ấy hôm nay sẽ đi đón dâu.

He is going to pick up the bride today.

马家迎亲的日子到了,花轿抬到了祝家门口,祝英台却怎么也不愿意上轿。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan