WinHSK

迎亲

HSK4v
0 · Lv.1
yínɡqīn

đón dâu; rước dâu; nghinh thân

go fetch the bride (in a sedan chair) for the wedding; go to meet the bride 上门 迎亲 the bridegroom goes to the bride's home to escort her to the wedding 迎亲 车 wedding car

漢越 nghênh thân

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan