拼
迎接
HSK5v 0 · Lv.1
yíngjiē
đón; tiếp; nghênh đón; nghênh tiếp; đón chào; đón tiếp; chào đón; đón nhận; đón rước
漢越 nghênh tiếp
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đón; tiếp; nghênh đón; nghênh tiếp; đón chào; đón tiếp; chào đón; đón nhận; đón rước