WinHSK

迎接

HSK5v
0 · Lv.1
yíngjiē

đón; tiếp; nghênh đón; nghênh tiếp; đón chào; đón tiếp; chào đón; đón nhận; đón rước

漢越 nghênh tiếp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到某个地点去陪同客人等一起来
义项 vHSK5

đón; tiếp; nghênh đón; nghênh tiếp; đón chào; đón tiếp; chào đón; đón nhận; đón rước

到某个地点去陪同客人等一起来

免费例句

她迎接了新的一天。

tā yíng jiē le xīn de yī tiān。

HSK4

Cô ấy đón chào một ngày mới.

She welcomed a new day.

学校迎接了许多新生。

Xuéxiào yíngjiē le xǔduō xīnshēng.

HSK4

Trường đã đón chào nhiều học sinh mới.

The school welcomed many new students.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50