WinHSK

迎新

HSK3v
0 · Lv.1
yíngxīn

đón người mới đến; đón chào bạn mới; nghinh tân

welcome new arrivals [ 相关词条 ] 迎新会 [名] party to welcome the newcomers; welcome party

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欢迎新来的人
义项 vHSK3

đón người mới đến; đón chào bạn mới; nghinh tân

欢迎新来的人

免费例句

学校举办了迎新晚会。

Xuéxiào jǔbàn le yíngxīn wǎnhuì.

HSK4

Trường đã tổ chức buổi dạ hội chào đón tân sinh viên.

The school held a welcome party for new students.

到那时人们会举行各种各样的迎新年活动

HSK4