拼
迎新
HSK3v 0 · Lv.1
yíngxīn
đón người mới đến; đón chào bạn mới; nghinh tân
welcome new arrivals [ 相关词条 ] 迎新会 [名] party to welcome the newcomers; welcome party
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đón người mới đến; đón chào bạn mới; nghinh tân
welcome new arrivals [ 相关词条 ] 迎新会 [名] party to welcome the newcomers; welcome party