拼
迎面
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yíngmiàn
trước mặt; đối diện
漢越 nghênh diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对着脸
- 对面;正面
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
trước mặt; đối diện
对着脸
免费例句
春风迎面吹来。
Chūnfēng yíngmiàn chuī lái.
≈HSK4
Gió xuân thổi đến trước mặt.
The spring breeze blows in my face.
我迎面看见了她。
Wǒ yíngmiàn kànjiàn le tā.
≈HSK5
Tôi nhìn thấy cô ấy ở phía trước mặt.
I saw her coming toward me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
trước mặt; đối diện
对面;正面
免费例句
迎面有一条小河。
Yíngmiàn yǒu yì tiáo xiǎo hé.
≈HSK4
Có một con sông nhỏ ở trước mặt.
There is a small river ahead.
迎面有一辆车。
Yíngmiàn yǒu yī liàng chē.
≈HSK4
Có một chiếc xe đang chạy tới trước mặt.
There is a car coming towards us.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分