WinHSK

迎面

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yíngmiàn

trước mặt; đối diện

漢越 nghênh diện

例句

Câu ví dụ
免费例句

春风迎面吹来。

Chūnfēng yíngmiàn chuī lái.

HSK4

Gió xuân thổi đến trước mặt.

The spring breeze blows in my face.

我迎面看见了她。

Wǒ yíngmiàn kànjiàn le tā.

HSK5

Tôi nhìn thấy cô ấy ở phía trước mặt.

I saw her coming toward me.

迎面有一条小河。

Yíngmiàn yǒu yì tiáo xiǎo hé.

HSK4

Có một con sông nhỏ ở trước mặt.

There is a small river ahead.

迎面有一辆车。

Yíngmiàn yǒu yī liàng chē.

HSK4

Có một chiếc xe đang chạy tới trước mặt.

There is a car coming towards us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50