拼
迎面而来
HSK7-9v 0 · Lv.1
yíngmiànérlái
trực tiếp
漢越
字解构
Phân tích chữ迎yíngHSK3nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón面miànHSK1mặt, nét mặt而érHSK3và (không nối với danh từ)来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分