拼
运气
HSK5n 0 · Lv.1
yùnqi
hít hơi; vận công
direct one's energy, through concentration, to a part of the body
漢越 vận khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 描述遇到美好的
- 幸运
等级
义项 ①n≈HSK5
may mắn; vận may
描述遇到美好的
免费例句
唉,运气总是不好。
Ài, yùnqì zǒng shì bù hǎo.
≈HSK3
Haizz, vận may toàn không tốt.
Alas, my luck is always bad.
我觉得我运气很好。
Wǒ juéde wǒ yùnqì hěn hǎo.
≈HSK3
Tôi thấy vận may của mình khá tốt.
I think I am very lucky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
hên; may; may mắn
幸运
免费例句
托运气的福,今天没迟到。
Tuō yùnqi de fú, jīntiān méi chídào.
≈HSK5
Nhờ may mắn, hôm nay tôi không đến muộn.
Thanks to good luck, I wasn't late today.
他投篮瞎进了,真是狗屎运!
Tā tóulán xiā jìn le, zhēn shì gǒushǐ yùn!
≈HSK6
Anh ấy ném bóng bừa mà vào, đúng là ăn may!
He made a blind shot and it went in, what a stroke of luck!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分