拼
撞运气
HSK5phrase 0 · Lv.1
zhuàngyùnqì
dựa vào số phận
漢越
字解构
Phân tích chữ撞zhuàngHSK5đập; đụng; xô phải; đâm vào; va chạm运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở气qìHSK1khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分