拼
运筹
HSK6v 0 · Lv.1
yùnchóu
lập kế hoạch; vận trù; trù hoạch; chế định sách lược
plan; map out a strategy; devise [ 相关词条 ] 运筹管理 [名] operations management 运筹帷幄 map out/devise strategies within a command tent—map out/devise a campaign strategy; draw up splendid plans 运筹学 [名] operational research; operations research
漢越 vận trù
字解构
Phân tích chữ运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở筹chóuHSK6thẻ; que (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分