拼
近乎
HSK3v 0 · Lv.1
jìnhū
gần như; hầu như; dường như
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种痛苦近乎绝望。
Zhè zhǒng tòngkǔ jìn hū juéwàng.
≈HSK6
Nỗi đau này gần như tuyệt vọng.
This kind of pain is almost despair.
这种速度近乎极限。
Zhè zhǒng sùdù jìnhū jíxiàn.
≈HSK6
Tốc độ này gần như cực hạn.
This speed is nearly the limit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分