拼
近乎儿
HSK3adj 0 · Lv.1
jìnhūér
quen thuộc
漢越
字解构
Phân tích chữ近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế乎hūHSK3ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quen thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →