拼
这些
HSK1pro 0 · Lv.1
zhèxiē
những cái này, những người này
漢越 giá ta
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指较近的多个人或事物
等级
义项 ①pro≈HSK1
những cái này, những người này
免费例句
对,这些都是去年的,不要了。
≈HSK2
这些比收入重要多了。
≈HSK4
这些年他写了不少书。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分