WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
这样
HSK2
pro
0 · Lv.1
zhèyàng
vậy; thế; như vậy; như thế; thế này; như vầy
漢越 giá dạng
字解构
Phân tích chữ
这
zhè
HSK1
đây, này, cái này
样
yàng
HSK1
kiểu, dạng; vẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
这样子
zhè yàng zi
HSK2
dáng vẻ này; như thế này
你老这样
nǐ lǎo zhè yàng
HSK2
Lúc nào cũng vậy; câu này thường nói để trách móc; càu nhàu; lầm bầm.
只有这样
zhǐ yǒu zhè yàng
HSK3
có vậy
堵成这样
dǔ chéng zhè yàng
HSK4
bị tắc đường như thế này
如果这样
rú guǒ zhè yàng
HSK3
nếu vậy
这样一来
zhèyànɡ-yìlái
HSK7-9
cứ như vậy; nếu thế thì; nếu như vậy
查词
复习
真题
工具
我的