WinHSK

进入

HSK4v
0 · Lv.1
jìnrù

vào; tiến vào; bước vào; đi vào; bước sang; bước qua; đăng nhập; đưa vào

漢越 tiến nhập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到了某个范围或某个时期里
义项 vHSK4

vào; tiến vào; bước vào; đi vào; bước sang; bước qua; đăng nhập; đưa vào

到了某个范围或某个时期里

免费例句

我们由南门进入公园。

HSK2

他进入了理想的大学。

Tā jìnrù le lǐxiǎng de dàxué.

HSK4

Anh ấy đã vào được trường đại học lý tưởng.

He entered his ideal university.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50