拼
进入壁垒
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìnrùbìlěi
Barriers to entry Rào cản gia nhập; hàng rào gia nhập; Rào cản gia nhập; Rào cản vào thị trường
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Barriers to entry Rào cản gia nhập; hàng rào gia nhập; Rào cản gia nhập; Rào cản vào thị trường