WinHSK

进军

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìnjūn

tiến quân; tiến binh; thâm nhập

march; advance 向现代化 进军 march towards modernization 向西部 进军 march into the west 向敌人 进军 march against/towards the enemy 吹响 进军 的号角 sound the bugle to advance; sound the advance [ 相关词条 ] 进军号 [名] bugle call to advance

漢越 tiến quân

例句

Câu ví dụ
免费例句

他带领部队进军前线。

Tā dàilǐng bùduì jìnjūn qiánxiàn.

HSK6

Anh ấy dẫn dắt quân đội tiến ra tiền tuyến.

He led the troops to advance to the front line.

军队正在向敌方阵地进军。

Jūnduì zhèngzài xiàng dírén zhèndì jìnjūn.

HSK6

Quân đội đang tiến vào trận địa của địch.

The army is marching toward the enemy position.

企业正在进军新的行业。

Qǐyè zhèngzài jìnjūn xīn de hángyè.

HSK6

Các doanh nghiệp đang tham gia vào ngành công nghiệp mới.

Enterprises are entering new industries.

这家公司进军国际市场。

Zhè jiā gōngsī jìnjūn guójì shìchǎng.

HSK6

Công ty này tham gia vào thị trường quốc tế.

This company is entering the international market.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan