拼
进军
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìnjūn
tiến quân; tiến binh; thâm nhập
march; advance 向现代化 进军 march towards modernization 向西部 进军 march into the west 向敌人 进军 march against/towards the enemy 吹响 进军 的号角 sound the bugle to advance; sound the advance [ 相关词条 ] 进军号 [名] bugle call to advance
漢越 tiến quân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分