拼
进展
HSK6v 0 · Lv.1
jìnzhǎn
tiến triển; tiến hoá; phát triển (sự việc)
progress; advance
漢越 tiến triển
例句
Câu ví dụ免费例句
工作进展得非常顺利。
gōng zuò jìn zhǎn dé fēi cháng shùn lì。
≈HSK4
Công việc tiến triển rất thuận lợi.
The work is progressing very smoothly.
我们的工作进展很快。
Wǒmen de gōngzuò jìnzhǎn hěn kuài.
≈HSK4
Công việc của chúng tôi tiến triển rất nhanh.
Our work is progressing very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
上次说的那个项目批下来了吗?HSK5
女:上次说的那个项目批下来了吗?
男:还没有,我们刚刚把计划书递上去。
女:那你多关注一下,有进展随时向我汇报。
男:您放心,我会跟进的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分