拼
进展
HSK6v 0 · Lv.1
jìnzhǎn
tiến triển; tiến hoá; phát triển (sự việc)
progress; advance
漢越 tiến triển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向前推进发展
等级
义项 ①v≈HSK6
tiến triển; tiến hoá; phát triển (sự việc)
向前推进发展
免费例句
工作进展得非常顺利。
gōng zuò jìn zhǎn dé fēi cháng shùn lì。
≈HSK4
Công việc tiến triển rất thuận lợi.
The work is progressing very smoothly.
我们的工作进展很快。
Wǒmen de gōngzuò jìnzhǎn hěn kuài.
≈HSK4
Công việc của chúng tôi tiến triển rất nhanh.
Our work is progressing very quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分